физру́к
Dấu sắc trên физру́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
физру́к nghĩa là giáo viên thể dục.
Nghĩa của физру́к
Danh từ
- (khẩu ngữ) Giáo viên thể dục.
Biến cách của физру́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | физру́к | физруки́ |
| Sinh cách кого? чего? | физрука́ | физруко́в |
| Tặng cách кому? чему? | физруку́ | физрука́м |
| Đối cách кого? что? | физрука́ | физруко́в |
| Công cụ cách кем? чем? | физруко́м | физрука́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | физруке́ | физрука́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
физрук nghĩa là gì?
физрук (danh từ) nghĩa là giáo viên thể dục.
физрук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là физру́к (phiên âm Latinh fizrúk, IPA [fʲɪzˈruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.