TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

физру́к

giống đựcđộng vật
fizrúk[fʲɪzˈruk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên физру́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

физру́к nghĩa là giáo viên thể dục.

Nghĩa của физру́к

Danh từ

  1. (khẩu ngữ) Giáo viên thể dục.

Biến cách của физру́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?физру́кфизруки́
Sinh cách кого? чего?физрука́физруко́в
Tặng cách кому? чему?физруку́физрука́м
Đối cách кого? что?физрука́физруко́в
Công cụ cách кем? чем?физруко́мфизрука́ми
Giới cách о ком? о чём?физруке́физрука́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

физрук nghĩa là gì?

физрук (danh từ) nghĩa là giáo viên thể dục.

физрук đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là физру́к (phiên âm Latinh fizrúk, IPA [fʲɪzˈruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.