TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́кус

giống đựcbất động vật
fíkus[ˈfʲikʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́кус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́кус nghĩa là cây đa, đề.

Nghĩa của фи́кус

Danh từ

  1. Cây đa, đề, si (Ficus).

Biến cách của фи́кус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́кусфи́кусы
Sinh cách кого? чего?фи́кусафи́кусов
Tặng cách кому? чему?фи́кусуфи́кусам
Đối cách кого? что?фи́кусфи́кусы
Công cụ cách кем? чем?фи́кусомфи́кусами
Giới cách о ком? о чём?фи́кусефи́кусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фикус nghĩa là gì?

фикус (danh từ) nghĩa là cây đa, đề.

фикус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́кус (phiên âm Latinh fíkus, IPA [ˈfʲikʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.