TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́кция

giống cáibất động vật
fíkcija[ˈfʲikt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́кция nghĩa là hư cấu, hư tạo, hư ảo, giả tượng.

Nghĩa của фи́кция

Danh từ

  1. вымысел [điều, sự] hư cấu, hư tạo, bày đặt.
  2. видимость [điều, vẻ, tính chất] hư ảo, giả tượng, không thật, giả tạo.

Biến cách của фи́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́кцияфи́кции
Sinh cách кого? чего?фи́кциифи́кций
Tặng cách кому? чему?фи́кциифи́кциям
Đối cách кого? что?фи́кциюфи́кции
Công cụ cách кем? чем?фи́кциейфи́кциями
Giới cách о ком? о чём?фи́кциифи́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фикция nghĩa là gì?

фикция (danh từ) nghĩa là hư cấu, hư tạo, hư ảo, giả tượng.

фикция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́кция (phiên âm Latinh fíkcija, IPA [ˈfʲikt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.