фи́кция
Dấu sắc trên фи́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фи́кция nghĩa là hư cấu, hư tạo, hư ảo, giả tượng.
Nghĩa của фи́кция
Danh từ
- вымысел [điều, sự] hư cấu, hư tạo, bày đặt.
- видимость [điều, vẻ, tính chất] hư ảo, giả tượng, không thật, giả tạo.
Biến cách của фи́кция (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фи́кция | фи́кции |
| Sinh cách кого? чего? | фи́кции | фи́кций |
| Tặng cách кому? чему? | фи́кции | фи́кциям |
| Đối cách кого? что? | фи́кцию | фи́кции |
| Công cụ cách кем? чем? | фи́кцией | фи́кциями |
| Giới cách о ком? о чём? | фи́кции | фи́кциях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фикция nghĩa là gì?
фикция (danh từ) nghĩa là hư cấu, hư tạo, hư ảo, giả tượng.
фикция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фи́кция (phiên âm Latinh fíkcija, IPA [ˈfʲikt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.