TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филе́

giống trungbất động vật
filé[fʲɪˈlʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филе́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филе́ nghĩa là thịt thăn, thịt phi lê, thịt nạc, nạc.

Nghĩa của филе́

Danh từ

  1. Thịt thăn, thịt phi lê.
  2. кусок мяса или рыбы, очищенный от костей Thịt nạc, nạc.

Câu hỏi thường gặp

филе nghĩa là gì?

филе (danh từ) nghĩa là thịt thăn, thịt phi lê, thịt nạc, nạc.

филе đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филе́ (phiên âm Latinh filé, IPA [fʲɪˈlʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.