филантро́п
Dấu sắc trên филантро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
филантро́п nghĩa là người bác ái, người nhân từ.
Nghĩa của филантро́п
Danh từ
- Người bác ái, người nhân từ, người từ thiện.
Biến cách của филантро́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | филантро́п | филантро́пы |
| Sinh cách кого? чего? | филантро́па | филантро́пов |
| Tặng cách кому? чему? | филантро́пу | филантро́пам |
| Đối cách кого? что? | филантро́па | филантро́пов |
| Công cụ cách кем? чем? | филантро́пом | филантро́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | филантро́пе | филантро́пах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
филантроп nghĩa là gì?
филантроп (danh từ) nghĩa là người bác ái, người nhân từ.
филантроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là филантро́п (phiên âm Latinh filantróp, IPA [fʲɪɫɐnˈtrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.