TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филантро́п

giống đựcđộng vật
filantróp[fʲɪɫɐnˈtrop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филантро́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филантро́п nghĩa là người bác ái, người nhân từ.

Nghĩa của филантро́п

Danh từ

  1. Người bác ái, người nhân từ, người từ thiện.

Biến cách của филантро́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?филантро́пфилантро́пы
Sinh cách кого? чего?филантро́пафилантро́пов
Tặng cách кому? чему?филантро́пуфилантро́пам
Đối cách кого? что?филантро́пафилантро́пов
Công cụ cách кем? чем?филантро́помфилантро́пами
Giới cách о ком? о чём?филантро́пефилантро́пах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

филантроп nghĩa là gì?

филантроп (danh từ) nghĩa là người bác ái, người nhân từ.

филантроп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филантро́п (phiên âm Latinh filantróp, IPA [fʲɪɫɐnˈtrop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.