TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филантропия

giống cái
filantropija giọng máy của trình duyệt

филантропия nghĩa là bác ái, nhân từ.

Nghĩa của филантропия

Danh từ

  1. [Lòng, điều sự] bác ái, nhân từ, từ thiện.
    • занима́ться филантро́пияейlàm điều nhân, làm điều thiện

Câu hỏi thường gặp

филантропия nghĩa là gì?

филантропия (danh từ) nghĩa là bác ái, nhân từ.

филантропия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филантропия (phiên âm Latinh filantropija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.