TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филармо́ния

giống cáibất động vật
filarmónija[fʲɪɫɐrˈmonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филармо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филармо́ния nghĩa là hội khuyến nhạc, hội yêu nhạc.

Nghĩa của филармо́ния

Danh từ

  1. Hội khuyến nhạc, hội yêu nhạc.

Biến cách của филармо́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?филармо́нияфилармо́нии
Sinh cách кого? чего?филармо́ниифилармо́ний
Tặng cách кому? чему?филармо́ниифилармо́ниям
Đối cách кого? что?филармо́ниюфилармо́нии
Công cụ cách кем? чем?филармо́ниейфилармо́ниями
Giới cách о ком? о чём?филармо́ниифилармо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

филармония nghĩa là gì?

филармония (danh từ) nghĩa là hội khuyến nhạc, hội yêu nhạc.

филармония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филармо́ния (phiên âm Latinh filarmónija, IPA [fʲɪɫɐrˈmonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.