филатели́ст
giống đựcđộng vật
filatɛlíst[fʲɪɫətɨˈlʲist]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên филатели́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
филатели́ст nghĩa là người chơi tem, người sưu tập tem.
Nghĩa của филатели́ст
Danh từ
- Người chơi tem, người sưu tập tem.
Câu hỏi thường gặp
филателист nghĩa là gì?
филателист (danh từ) nghĩa là người chơi tem, người sưu tập tem.
филателист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là филатели́ст (phiên âm Latinh filatɛlíst, IPA [fʲɪɫətɨˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.