TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филатели́ст

giống đựcđộng vật
filatɛlíst[fʲɪɫətɨˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филатели́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филатели́ст nghĩa là người chơi tem, người sưu tập tem.

Nghĩa của филатели́ст

Danh từ

  1. Người chơi tem, người sưu tập tem.

Câu hỏi thường gặp

филателист nghĩa là gì?

филателист (danh từ) nghĩa là người chơi tem, người sưu tập tem.

филателист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филатели́ст (phiên âm Latinh filatɛlíst, IPA [fʲɪɫətɨˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.