TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филатели́я

giống cáibất động vật
filatɛlíja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филатели́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филатели́я nghĩa là chôi tem, sưu tập tem.

Nghĩa của филатели́я

Danh từ

  1. [Môn, sự] chôi tem, sưu tập tem.

Biến cách của филатели́я (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?филатели́я
Sinh cách кого? чего?филатели́и
Tặng cách кому? чему?филатели́и
Đối cách кого? что?филатели́ю
Công cụ cách кем? чем?филатели́ей
Giới cách о ком? о чём?филатели́и

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

филателия nghĩa là gì?

филателия (danh từ) nghĩa là chôi tem, sưu tập tem.

филателия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филатели́я (phiên âm Latinh filatɛlíja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.