TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филиа́л

giống đựcbất động vật
filiál[fʲɪlʲɪˈaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филиа́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филиа́л nghĩa là chi nhánh, phân cục.

Nghĩa của филиа́л

Danh từ

  1. Chi nhánh, phân cục, phân nhánh.
    • филиа́л институ́таphân viện, phân hiệu
    • филиа́л театра́chi nhánh nhà hát

Biến cách của филиа́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?филиа́лфилиа́лы
Sinh cách кого? чего?филиа́лафилиа́лов
Tặng cách кому? чему?филиа́луфилиа́лам
Đối cách кого? что?филиа́лфилиа́лы
Công cụ cách кем? чем?филиа́ломфилиа́лами
Giới cách о ком? о чём?филиа́лефилиа́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với филиа́л

Đồng nghĩa

Họ từ của филиа́л

Câu hỏi thường gặp

филиал nghĩa là gì?

филиал (danh từ) nghĩa là chi nhánh, phân cục.

филиал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филиа́л (phiên âm Latinh filiál, IPA [fʲɪlʲɪˈaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.