TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филигранный

filigrannyj giọng máy của trình duyệt

филигранный nghĩa là rất tỉ mỉ, rất công phu.

Nghĩa của филигранный

Tính từ

  1. Rất tỉ mỉ, rất công phu, rất tinh vi.

Câu hỏi thường gặp

филигранный nghĩa là gì?

филигранный (tính từ) nghĩa là rất tỉ mỉ, rất công phu.

филигранный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филигранный (phiên âm Latinh filigrannyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.