TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фило́соф

giống đựcđộng vật
filósof[fʲɪˈɫosəf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фило́соф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фило́соф nghĩa là nhà triết học, triết gia.

Nghĩa của фило́соф

Danh từ

  1. Nhà triết học, triết gia, triết nhân.

Biến cách của фило́соф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фило́соффило́софы
Sinh cách кого? чего?фило́софафило́софов
Tặng cách кому? чему?фило́софуфило́софам
Đối cách кого? что?фило́софафило́софов
Công cụ cách кем? чем?фило́софомфило́софами
Giới cách о ком? о чём?фило́софефило́софах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với фило́соф

  • Когда мне отвечает философ, я перестаю понимать собственный вопрос. Khi một nhà triết học trả lời tôi, tôi không còn hiểu câu hỏi của mình nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13305872

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

философ nghĩa là gì?

философ (danh từ) nghĩa là nhà triết học, triết gia.

философ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фило́соф (phiên âm Latinh filósof, IPA [fʲɪˈɫosəf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.