TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́лин

giống đựcđộng vật
fílin[ˈfʲilʲɪn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́лин chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́лин nghĩa là con cú.

Nghĩa của фи́лин

Danh từ

  1. Con cú (Bubo bubo).

Biến cách của фи́лин (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́линфи́лины
Sinh cách кого? чего?фи́линафи́линов
Tặng cách кому? чему?фи́линуфи́линам
Đối cách кого? что?фи́линафи́линов
Công cụ cách кем? чем?фи́линомфи́линами
Giới cách о ком? о чём?фи́линефи́линах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

филин nghĩa là gì?

филин (danh từ) nghĩa là con cú.

филин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́лин (phiên âm Latinh fílin, IPA [ˈfʲilʲɪn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.