TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филогене́тика

giống cáibất động vật
filogenɛ́tika[fʲɪɫəɡʲɪˈnɛtʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филогене́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филогене́тика nghĩa là Phân loại theo tiến hóa.

Nghĩa của филогене́тика

Danh từ

  1. Phân loại theo tiến hóa.

Biến cách của филогене́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?филогене́тикафилогене́тики
Sinh cách кого? чего?филогене́тикифилогене́тик
Tặng cách кому? чему?филогене́тикефилогене́тикам
Đối cách кого? что?филогене́тикуфилогене́тики
Công cụ cách кем? чем?филогене́тикойфилогене́тиками
Giới cách о ком? о чём?филогене́тикефилогене́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

филогенетика nghĩa là gì?

филогенетика (danh từ) nghĩa là Phân loại theo tiến hóa.

филогенетика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филогене́тика (phiên âm Latinh filogenɛ́tika, IPA [fʲɪɫəɡʲɪˈnɛtʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.