фило́лог
Dấu sắc trên фило́лог chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фило́лог nghĩa là nhà ngữ văn.
Nghĩa của фило́лог
Danh từ
- Nhà ngữ văn [học].
Biến cách của фило́лог (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фило́лог | фило́логи |
| Sinh cách кого? чего? | фило́лога | фило́логов |
| Tặng cách кому? чему? | фило́логу | фило́логам |
| Đối cách кого? что? | фило́лога | фило́логов |
| Công cụ cách кем? чем? | фило́логом | фило́логами |
| Giới cách о ком? о чём? | фило́логе | фило́логах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
филолог nghĩa là gì?
филолог (danh từ) nghĩa là nhà ngữ văn.
филолог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фило́лог (phiên âm Latinh filólog, IPA [fʲɪˈɫoɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.