TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филоло́гия

giống cáibất động vật
filológija[fʲɪɫɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên филоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

филоло́гия nghĩa là bác ngữ học, ngữ văn.

Nghĩa của филоло́гия

Danh từ

  1. Bác ngữ học, ngữ văn, ngôn ngữ học.

Biến cách của филоло́гия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?филоло́гия
Sinh cách кого? чего?филоло́гии
Tặng cách кому? чему?филоло́гии
Đối cách кого? что?филоло́гию
Công cụ cách кем? чем?филоло́гией
Giới cách о ком? о чём?филоло́гии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

филология nghĩa là gì?

филология (danh từ) nghĩa là bác ngữ học, ngữ văn.

филология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филоло́гия (phiên âm Latinh filológija, IPA [fʲɪɫɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.