TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фильтра́ция

giống cáibất động vật
filʹtrácija[fʲɪlʲˈtrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фильтра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фильтра́ция nghĩa là sự lọc.

Nghĩa của фильтра́ция

Danh từ

  1. Sự lọc.

Biến cách của фильтра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фильтра́цияфильтра́ции
Sinh cách кого? чего?фильтра́циифильтра́ций
Tặng cách кому? чему?фильтра́циифильтра́циям
Đối cách кого? что?фильтра́циюфильтра́ции
Công cụ cách кем? чем?фильтра́циейфильтра́циями
Giới cách о ком? о чём?фильтра́циифильтра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фильтрация nghĩa là gì?

фильтрация (danh từ) nghĩa là sự lọc.

фильтрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фильтра́ция (phiên âm Latinh filʹtrácija, IPA [fʲɪlʲˈtrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.