TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фимиа́м

giống đựcbất động vật
fimiám[fʲɪmʲɪˈam] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фимиа́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фимиа́м nghĩa là trầm hương, trầm.

Nghĩa của фимиа́м

Danh từ

  1. Trầm hương, trầm.
    • кури́ть фимиа́м кому́-л.nịnh hót ai, ton hót ai, tán dương ai

Biến cách của фимиа́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фимиа́мфимиа́мы
Sinh cách кого? чего?фимиа́мафимиа́мов
Tặng cách кому? чему?фимиа́муфимиа́мам
Đối cách кого? что?фимиа́мфимиа́мы
Công cụ cách кем? чем?фимиа́момфимиа́мами
Giới cách о ком? о чём?фимиа́мефимиа́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фимиа́м

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

фимиам nghĩa là gì?

фимиам (danh từ) nghĩa là trầm hương, trầm.

фимиам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фимиа́м (phiên âm Latinh fimiám, IPA [fʲɪmʲɪˈam]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.