TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

филёнка

giống cái
filjónka giọng máy của trình duyệt

филёнка nghĩa là tấm lắp, bụng cửa.

Nghĩa của филёнка

Danh từ

  1. Tấm lắp, bụng cửa.

Câu hỏi thường gặp

филёнка nghĩa là gì?

филёнка (danh từ) nghĩa là tấm lắp, bụng cửa.

филёнка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là филёнка (phiên âm Latinh filjónka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.