фина́л
Dấu sắc trên фина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фина́л nghĩa là đoạn kết, đoạn kết thúc, chung khúc, chương cuối.
Nghĩa của фина́л
Danh từ
- конец Đoạn kết, đoạn kết thúc, chỗ kết liễu, chung cục, tận cùng.
- симфонии, оперы Chung khúc, chương cuối, màn cuối.
- thể thao [trận, vòng, trận đấu] chung kết.
- игра́ть в фина́леđấu chung kết
- вы́йти в фина́лvào [vòng] chung kết
Biến cách của фина́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фина́л | фина́лы |
| Sinh cách кого? чего? | фина́ла | фина́лов |
| Tặng cách кому? чему? | фина́лу | фина́лам |
| Đối cách кого? что? | фина́л | фина́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | фина́лом | фина́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | фина́ле | фина́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của фина́л
Câu hỏi thường gặp
финал nghĩa là gì?
финал (danh từ) nghĩa là đoạn kết, đoạn kết thúc, chung khúc, chương cuối.
финал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фина́л (phiên âm Latinh finál, IPA [fʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.