TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фина́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
finál[fʲɪˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фина́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фина́л nghĩa là đoạn kết, đoạn kết thúc, chung khúc, chương cuối.

Nghĩa của фина́л

Danh từ

  1. конец Đoạn kết, đoạn kết thúc, chỗ kết liễu, chung cục, tận cùng.
  2. симфонии, оперы Chung khúc, chương cuối, màn cuối.
  3. thể thao [trận, vòng, trận đấu] chung kết.
    • игра́ть в фина́леđấu chung kết
    • вы́йти в фина́лvào [vòng] chung kết

Biến cách của фина́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фина́лфина́лы
Sinh cách кого? чего?фина́лафина́лов
Tặng cách кому? чему?фина́луфина́лам
Đối cách кого? что?фина́лфина́лы
Công cụ cách кем? чем?фина́ломфина́лами
Giới cách о ком? о чём?фина́лефина́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của фина́л

Câu hỏi thường gặp

финал nghĩa là gì?

финал (danh từ) nghĩa là đoạn kết, đoạn kết thúc, chung khúc, chương cuối.

финал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фина́л (phiên âm Latinh finál, IPA [fʲɪˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.