фина́льный
Dấu sắc trên фина́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фина́льный nghĩa là kết thúc, kết liễu.
Nghĩa của фина́льный
Tính từ
- Kết thúc, kết liễu, cuối cùng.
- финальный матчtrận đấu chung kết
- финальный свисто́к судьи́tiếng còi kết thúc của trọng tài
- финальный акко́рд[sự] hợp âm kết thúc; б) перен. — hành động kết thúc, việc hoàn thành
Biến cách của фина́льный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | фина́льный | фина́льное | фина́льная | фина́льные |
| Sinh cách | фина́льного | фина́льного | фина́льной | фина́льных |
| Tặng cách | фина́льному | фина́льному | фина́льной | фина́льным |
| Đối cách | фина́льный / фина́льного | фина́льное | фина́льную | фина́льные / фина́льных |
| Công cụ cách | фина́льным | фина́льным | фина́льной | фина́льными |
| Giới cách | фина́льном | фина́льном | фина́льной | фина́льных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фина́льный
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
финальный nghĩa là gì?
финальный (tính từ) nghĩa là kết thúc, kết liễu.
финальный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фина́льный (phiên âm Latinh finálʹnyj, IPA [fʲɪˈnalʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.