TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фина́ль

giống cáibất động vật
finálʹ[fʲɪˈnalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фина́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фина́ль nghĩa là vận mẫu, âm cuối.

Nghĩa của фина́ль

Danh từ

  1. Vận mẫu, âm cuối.

Biến cách của фина́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фина́льфина́ли
Sinh cách кого? чего?фина́лифина́лей
Tặng cách кому? чему?фина́лифина́лям
Đối cách кого? что?фина́льфина́ли
Công cụ cách кем? чем?фина́льюфина́лями
Giới cách о ком? о чём?фина́лифина́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

финаль nghĩa là gì?

финаль (danh từ) nghĩa là vận mẫu, âm cuối.

финаль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фина́ль (phiên âm Latinh finálʹ, IPA [fʲɪˈnalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.