TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

финанси́рование

giống trungbất động vật
finansírovanije[fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên финанси́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

финанси́рование nghĩa là sự cấp tiền, cấp vốn.

Nghĩa của финанси́рование

Danh từ

  1. Sự cấp tiền, cấp vốn, cấp kinh phí, cấp phát.
    • бюдже́тное финанси́рование[sự] cấp phát ngân sách, cấp theo ngân sách

Biến cách của финанси́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?финанси́рованиефинанси́рования
Sinh cách кого? чего?финанси́рованияфинанси́рований
Tặng cách кому? чему?финанси́рованиюфинанси́рованиям
Đối cách кого? что?финанси́рованиефинанси́рования
Công cụ cách кем? чем?финанси́рованиемфинанси́рованиями
Giới cách о ком? о чём?финанси́рованиифинанси́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

финансирование nghĩa là gì?

финансирование (danh từ) nghĩa là sự cấp tiền, cấp vốn.

финансирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là финанси́рование (phiên âm Latinh finansírovanije, IPA [fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.