TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

финанси́ровать

hai thể
finansírovatʹ[fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên финанси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

финанси́ровать nghĩa là cấp tiền, cấp vốn.

Nghĩa của финанси́ровать

Động từ

  1. Cấp tiền, cấp vốn, cấp kinh phí, cấp phát, tài trợ. + đối cách
    • финанси́ровать стро́ительствоcấp kinh phí xây dựng, cấp tiền kiến thiết

Cặp thể của финанси́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ финанси́ровать

NgôiHiện tại
яфинанси́рую
тыфинанси́руешь
он / она́ / оно́финанси́рует
мыфинанси́руем
выфинанси́руете
они́финанси́руют

Quá khứ

Giống đực (он)финанси́ровал
Giống cái (она́)финанси́ровала
Giống trung (оно́)финанси́ровало
Số nhiều (они́)финанси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)финанси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)финанси́руйте

Câu hỏi thường gặp

финансировать nghĩa là gì?

финансировать (động từ) nghĩa là cấp tiền, cấp vốn.

финансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là финанси́ровать (phiên âm Latinh finansírovatʹ, IPA [fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.