финанси́ровать
Dấu sắc trên финанси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
финанси́ровать nghĩa là cấp tiền, cấp vốn.
Nghĩa của финанси́ровать
Động từ
- Cấp tiền, cấp vốn, cấp kinh phí, cấp phát, tài trợ. + đối cách
- финанси́ровать стро́ительствоcấp kinh phí xây dựng, cấp tiền kiến thiết
Cặp thể của финанси́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ финанси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | финанси́рую |
| ты | финанси́руешь |
| он / она́ / оно́ | финанси́рует |
| мы | финанси́руем |
| вы | финанси́руете |
| они́ | финанси́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | финанси́ровал |
| Giống cái (она́) | финанси́ровала |
| Giống trung (оно́) | финанси́ровало |
| Số nhiều (они́) | финанси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | финанси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | финанси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
финансировать nghĩa là gì?
финансировать (động từ) nghĩa là cấp tiền, cấp vốn.
финансировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là финанси́ровать (phiên âm Latinh finansírovatʹ, IPA [fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.