TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

финанси́ст

giống đựcđộng vật
finansíst[fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên финанси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

финанси́ст nghĩa là chuyên viên tài chính, kẻ tài phiệt.

Nghĩa của финанси́ст

Danh từ

  1. специалист Chuyên viên tài chính.
  2. капиталист Người (nhà) tư bản tài chính, kẻ tài phiệt.

Biến cách của финанси́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?финанси́стфинанси́сты
Sinh cách кого? чего?финанси́стафинанси́стов
Tặng cách кому? чему?финанси́стуфинанси́стам
Đối cách кого? что?финанси́стафинанси́стов
Công cụ cách кем? чем?финанси́стомфинанси́стами
Giới cách о ком? о чём?финанси́стефинанси́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

финансист nghĩa là gì?

финансист (danh từ) nghĩa là chuyên viên tài chính, kẻ tài phiệt.

финансист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là финанси́ст (phiên âm Latinh finansíst, IPA [fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.