финанси́ст
Dấu sắc trên финанси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
финанси́ст nghĩa là chuyên viên tài chính, kẻ tài phiệt.
Nghĩa của финанси́ст
Danh từ
- специалист Chuyên viên tài chính.
- капиталист Người (nhà) tư bản tài chính, kẻ tài phiệt.
Biến cách của финанси́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | финанси́ст | финанси́сты |
| Sinh cách кого? чего? | финанси́ста | финанси́стов |
| Tặng cách кому? чему? | финанси́сту | финанси́стам |
| Đối cách кого? что? | финанси́ста | финанси́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | финанси́стом | финанси́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | финанси́сте | финанси́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
финансист nghĩa là gì?
финансист (danh từ) nghĩa là chuyên viên tài chính, kẻ tài phiệt.
финансист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là финанси́ст (phiên âm Latinh finansíst, IPA [fʲɪnɐn⁽ʲ⁾ˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.