фина́нсы
giống đựcbất động vật
finánsy[fʲɪˈnansɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фина́нсы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фина́нсы nghĩa là nền tài chính.
Nghĩa của фина́нсы
Danh từ
- Nền tài chính.
- khẩu ngữ деньги Tiền nong, tiền tài, tiền, lý tài.
Biến cách của фина́нсы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | фина́нсы |
| Sinh cách кого? чего? | фина́нсов |
| Tặng cách кому? чему? | фина́нсам |
| Đối cách кого? что? | фина́нсы |
| Công cụ cách кем? чем? | фина́нсами |
| Giới cách о ком? о чём? | фина́нсах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
финансы nghĩa là gì?
финансы (danh từ) nghĩa là nền tài chính.
финансы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фина́нсы (phiên âm Latinh finánsy, IPA [fʲɪˈnansɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.