TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́никовый

fínikovyj[ˈfʲinʲɪkəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́никовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́никовый nghĩa là Thuộc về chà là.

Nghĩa của фи́никовый

Tính từ

  1. Thuộc về chà là.
    • фи́никовая па́льмаcây chà là (Phoenix)

Biến cách của фи́никовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфи́никовыйфи́никовоефи́никоваяфи́никовые
Sinh cáchфи́никовогофи́никовогофи́никовойфи́никовых
Tặng cáchфи́никовомуфи́никовомуфи́никовойфи́никовым
Đối cáchфи́никовый / фи́никовогофи́никовоефи́никовуюфи́никовые / фи́никовых
Công cụ cáchфи́никовымфи́никовымфи́никовойфи́никовыми
Giới cáchфи́никовомфи́никовомфи́никовойфи́никовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

финиковый nghĩa là gì?

финиковый (tính từ) nghĩa là Thuộc về chà là.

финиковый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́никовый (phiên âm Latinh fínikovyj, IPA [ˈfʲinʲɪkəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.