фи́ниш
giống đựcbất động vật
fíniš[ˈfʲinʲɪʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фи́ниш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фи́ниш nghĩa là đoạn cuối, đích.
Nghĩa của фи́ниш
Danh từ
- заключительная часть Đoạn cuối.
- конечный пункт Đích.
- у фи́нишаgần đích
- пе́рвый прийти́ к фи́нишуvề [đến] đích đầu tiên, đến đích trước tiên
Biến cách của фи́ниш (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фи́ниш | фи́ниши |
| Sinh cách кого? чего? | фи́ниша | фи́нишей |
| Tặng cách кому? чему? | фи́нишу | фи́нишам |
| Đối cách кого? что? | фи́ниш | фи́ниши |
| Công cụ cách кем? чем? | фи́нишем | фи́нишами |
| Giới cách о ком? о чём? | фи́нише | фи́нишах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
финиш nghĩa là gì?
финиш (danh từ) nghĩa là đoạn cuối, đích.
финиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фи́ниш (phiên âm Latinh fíniš, IPA [ˈfʲinʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.