TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́ниш

giống đựcbất động vật
fíniš[ˈfʲinʲɪʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́ниш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́ниш nghĩa là đoạn cuối, đích.

Nghĩa của фи́ниш

Danh từ

  1. заключительная часть Đoạn cuối.
  2. конечный пункт Đích.
    • у фи́нишаgần đích
    • пе́рвый прийти́ к фи́нишуvề [đến] đích đầu tiên, đến đích trước tiên

Biến cách của фи́ниш (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́нишфи́ниши
Sinh cách кого? чего?фи́нишафи́нишей
Tặng cách кому? чему?фи́нишуфи́нишам
Đối cách кого? что?фи́нишфи́ниши
Công cụ cách кем? чем?фи́нишемфи́нишами
Giới cách о ком? о чём?фи́нишефи́нишах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

финиш nghĩa là gì?

финиш (danh từ) nghĩa là đoạn cuối, đích.

финиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́ниш (phiên âm Latinh fíniš, IPA [ˈfʲinʲɪʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.