TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

финиши́ровать

hai thể
finišírovatʹ[fʲɪnʲɪˈʂɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên финиши́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

финиши́ровать nghĩa là đến đích, về đích.

Nghĩa của финиши́ровать

Động từ

  1. Đến đích, về [đến] đích.

Chia động từ финиши́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яфиниши́руюфиниши́рую
тыфиниши́руешьфиниши́руешь
он / она́ / оно́финиши́руетфиниши́рует
мыфиниши́руемфиниши́руем
выфиниши́руетефиниши́руете
они́финиши́руютфиниши́руют

Quá khứ

Giống đực (он)финиши́ровал
Giống cái (она́)финиши́ровала
Giống trung (оно́)финиши́ровало
Số nhiều (они́)финиши́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)финиши́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)финиши́руйте

Câu hỏi thường gặp

финишировать nghĩa là gì?

финишировать (động từ) nghĩa là đến đích, về đích.

финишировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là финиши́ровать (phiên âm Latinh finišírovatʹ, IPA [fʲɪnʲɪˈʂɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.