финиши́ровать
hai thể
finišírovatʹ[fʲɪnʲɪˈʂɨrəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên финиши́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
финиши́ровать nghĩa là đến đích, về đích.
Nghĩa của финиши́ровать
Động từ
- Đến đích, về [đến] đích.
Chia động từ финиши́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | финиши́рую | финиши́рую |
| ты | финиши́руешь | финиши́руешь |
| он / она́ / оно́ | финиши́рует | финиши́рует |
| мы | финиши́руем | финиши́руем |
| вы | финиши́руете | финиши́руете |
| они́ | финиши́руют | финиши́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | финиши́ровал |
| Giống cái (она́) | финиши́ровала |
| Giống trung (оно́) | финиши́ровало |
| Số nhiều (они́) | финиши́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | финиши́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | финиши́руйте |
Câu hỏi thường gặp
финишировать nghĩa là gì?
финишировать (động từ) nghĩa là đến đích, về đích.
финишировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là финиши́ровать (phiên âm Latinh finišírovatʹ, IPA [fʲɪnʲɪˈʂɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.