фи́нский
Dấu sắc trên фи́нский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фи́нский nghĩa là Thuộc về phần Lan.
Nghĩa của фи́нский
Tính từ
- Thuộc về phần Lan.
- финский нож[con, cây] dao găm; [thanh, cây] đoản kiếm
Biến cách của фи́нский (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | фи́нский |
| Sinh cách кого? чего? | фи́нского |
| Tặng cách кому? чему? | фи́нскому |
| Đối cách кого? что? | фи́нский |
| Công cụ cách кем? чем? | фи́нским |
| Giới cách о ком? о чём? | фи́нском |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với фи́нский
- Марика тебе письма на финском писала? Có phải Marika đã viết thư cho bạn bằng tiếng Phần Lan không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3743517
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
финский nghĩa là gì?
финский (tính từ) nghĩa là Thuộc về phần Lan.
финский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фи́нский (phiên âm Latinh fínskij, IPA [ˈfʲinskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.