TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́рма

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
fírma[ˈfʲirmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́рма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́рма nghĩa là hãng, công ty.

Nghĩa của фи́рма

Danh từ

  1. Hãng, công ty.
    • торго́вая фи́рмаhãng buôn, công ty thương nghiêp

Biến cách của фи́рма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́рмафи́рмы
Sinh cách кого? чего?фи́рмыфи́рм
Tặng cách кому? чему?фи́рмефи́рмам
Đối cách кого? что?фи́рмуфи́рмы
Công cụ cách кем? чем?фи́рмойфи́рмами
Giới cách о ком? о чём?фи́рмефи́рмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với фи́рма

  • Эта фирма известна своей высококачественной продукцией. Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #2804991
  • Самсунг - крупная фирма. Samsung là một công ty lớn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4487839

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

фирма nghĩa là gì?

фирма (danh từ) nghĩa là hãng, công ty.

фирма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́рма (phiên âm Latinh fírma, IPA [ˈfʲirmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.