фиста́шка
giống cáibất động vật
fistáška[fʲɪˈstaʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên фиста́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фиста́шка nghĩa là hồ trăn tử.
Nghĩa của фиста́шка
Danh từ
- дерево [cây] hồ trăn tử (Pistacia).
- плод [quả, trái] hồ trăn tử.
Biến cách của фиста́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фиста́шка | фиста́шки |
| Sinh cách кого? чего? | фиста́шки | фиста́шек |
| Tặng cách кому? чему? | фиста́шке | фиста́шкам |
| Đối cách кого? что? | фиста́шку | фиста́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | фиста́шкой | фиста́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | фиста́шке | фиста́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фисташка nghĩa là gì?
фисташка (danh từ) nghĩa là hồ trăn tử.
фисташка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фиста́шка (phiên âm Latinh fistáška, IPA [fʲɪˈstaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.