TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фиста́шка

giống cáibất động vật
fistáška[fʲɪˈstaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фиста́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фиста́шка nghĩa là hồ trăn tử.

Nghĩa của фиста́шка

Danh từ

  1. дерево [cây] hồ trăn tử (Pistacia).
  2. плод [quả, trái] hồ trăn tử.

Biến cách của фиста́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фиста́шкафиста́шки
Sinh cách кого? чего?фиста́шкифиста́шек
Tặng cách кому? чему?фиста́шкефиста́шкам
Đối cách кого? что?фиста́шкуфиста́шки
Công cụ cách кем? чем?фиста́шкойфиста́шками
Giới cách о ком? о чём?фиста́шкефиста́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фисташка nghĩa là gì?

фисташка (danh từ) nghĩa là hồ trăn tử.

фисташка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фиста́шка (phiên âm Latinh fistáška, IPA [fʲɪˈstaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.