TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фи́шка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fíška[ˈfʲiʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фи́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фи́шка nghĩa là quân, con.

Nghĩa của фи́шка

Danh từ

  1. Quân, con.

Biến cách của фи́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фи́шкафи́шки
Sinh cách кого? чего?фи́шкифи́шек
Tặng cách кому? чему?фи́шкефи́шкам
Đối cách кого? что?фи́шкуфи́шки
Công cụ cách кем? чем?фи́шкойфи́шками
Giới cách о ком? о чём?фи́шкефи́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với фи́шка

Đồng nghĩa

Họ từ của фи́шка

Câu hỏi thường gặp

фишка nghĩa là gì?

фишка (danh từ) nghĩa là quân, con.

фишка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фи́шка (phiên âm Latinh fíška, IPA [ˈfʲiʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.