TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фла́гман

giống đựcđộng vật
flágman[ˈfɫaɡmən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фла́гман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фла́гман nghĩa là Tư lệnh đoàn chiến hạm.

Nghĩa của фла́гман

Danh từ

  1. командующий Tư lệnh đoàn chiến hạm.
  2. корабль [chiếc] tàu chỉ huy, tư lệnh hạm, chỉ huy hạm.

Biến cách của фла́гман (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фла́гманфла́гманы
Sinh cách кого? чего?фла́гманафла́гманов
Tặng cách кому? чему?фла́гмануфла́гманам
Đối cách кого? что?фла́гманафла́гманов
Công cụ cách кем? чем?фла́гманомфла́гманами
Giới cách о ком? о чём?фла́гманефла́гманах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

флагман nghĩa là gì?

флагман (danh từ) nghĩa là Tư lệnh đoàn chiến hạm.

флагман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фла́гман (phiên âm Latinh flágman, IPA [ˈfɫaɡmən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.