фла́гман
Dấu sắc trên фла́гман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фла́гман nghĩa là Tư lệnh đoàn chiến hạm.
Nghĩa của фла́гман
Danh từ
- командующий Tư lệnh đoàn chiến hạm.
- корабль [chiếc] tàu chỉ huy, tư lệnh hạm, chỉ huy hạm.
Biến cách của фла́гман (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фла́гман | фла́гманы |
| Sinh cách кого? чего? | фла́гмана | фла́гманов |
| Tặng cách кому? чему? | фла́гману | фла́гманам |
| Đối cách кого? что? | фла́гмана | фла́гманов |
| Công cụ cách кем? чем? | фла́гманом | фла́гманами |
| Giới cách о ком? о чём? | фла́гмане | фла́гманах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
флагман nghĩa là gì?
флагман (danh từ) nghĩa là Tư lệnh đoàn chiến hạm.
флагман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фла́гман (phiên âm Latinh flágman, IPA [ˈfɫaɡmən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.