TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флажо́к

giống đựcbất động vật
flažók[fɫɐˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флажо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флажо́к nghĩa là lá cờ non, cờ nhỏ.

Nghĩa của флажо́к

Danh từ

  1. Lá cờ non, cờ nhỏ, cờ đuôi nheo.
    • сигна́льный фла́жокcờ hiệu, cờ lệnh

Biến cách của флажо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флажо́кфлажки́
Sinh cách кого? чего?флажка́флажко́в
Tặng cách кому? чему?флажку́флажка́м
Đối cách кого? что?флажо́кфлажки́
Công cụ cách кем? чем?флажко́мфлажка́ми
Giới cách о ком? о чём?флажке́флажка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

флажок nghĩa là gì?

флажок (danh từ) nghĩa là lá cờ non, cờ nhỏ.

флажок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флажо́к (phiên âm Latinh flažók, IPA [fɫɐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.