флажо́к
giống đựcbất động vật
flažók[fɫɐˈʐok]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên флажо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
флажо́к nghĩa là lá cờ non, cờ nhỏ.
Nghĩa của флажо́к
Danh từ
- Lá cờ non, cờ nhỏ, cờ đuôi nheo.
- сигна́льный фла́жокcờ hiệu, cờ lệnh
Biến cách của флажо́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | флажо́к | флажки́ |
| Sinh cách кого? чего? | флажка́ | флажко́в |
| Tặng cách кому? чему? | флажку́ | флажка́м |
| Đối cách кого? что? | флажо́к | флажки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | флажко́м | флажка́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | флажке́ | флажка́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
флажок nghĩa là gì?
флажок (danh từ) nghĩa là lá cờ non, cờ nhỏ.
флажок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là флажо́к (phiên âm Latinh flažók, IPA [fɫɐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.