TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флако́н

giống đựcbất động vật
flakón[fɫɐˈkon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флако́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флако́н nghĩa là cái lọ, ve.

Nghĩa của флако́н

Danh từ

  1. Cái lọ, ve.
    • флако́н духо́в[cái] lọ nước hoa

Biến cách của флако́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флако́нфлако́ны
Sinh cách кого? чего?флако́нафлако́нов
Tặng cách кому? чему?флако́нуфлако́нам
Đối cách кого? что?флако́нфлако́ны
Công cụ cách кем? чем?флако́номфлако́нами
Giới cách о ком? о чём?флако́нефлако́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

флакон nghĩa là gì?

флакон (danh từ) nghĩa là cái lọ, ve.

флакон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флако́н (phiên âm Latinh flakón, IPA [fɫɐˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.