TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флами́нго

giống đựcđộng vật
flamíngo[fɫɐˈmʲinɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флами́нго chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флами́нго nghĩa là hồng hạc.

Nghĩa của флами́нго

Danh từ

  1. [Con, chim] hồng hạc (Phoenicopeterus ruber).

Câu hỏi thường gặp

фламинго nghĩa là gì?

фламинго (danh từ) nghĩa là hồng hạc.

фламинго đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флами́нго (phiên âm Latinh flamíngo, IPA [fɫɐˈmʲinɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.