TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фланговый

flangovyj giọng máy của trình duyệt

фланговый nghĩa là cánh quân, mặt bên.

Nghĩa của фланговый

Tính từ

  1. Thuộc về sườn, cánh quân, mặt bên.
    • фланго́вая ата́ка[trận] tấn công vào bên sườn
    • фланговый ого́ньhỏa lực bên sườn
    • в знак. сущ. м.người đứng rìa hàng

Câu hỏi thường gặp

фланговый nghĩa là gì?

фланговый (tính từ) nghĩa là cánh quân, mặt bên.

фланговый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фланговый (phiên âm Latinh flangovyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.