TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фле́гма

giống cáibất động vật
flégma[ˈflʲeɡmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фле́гма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фле́гма nghĩa là thản nhiên, điềm nhiên.

Nghĩa của фле́гма

Danh từ

  1. [Sự,vẻ, thái độ] thản nhiên, điềm nhiên, phớt tỉnh, lãnh đạm, lạnh lùng.

Biến cách của фле́гма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фле́гмафле́гмы
Sinh cách кого? чего?фле́гмыфле́гм
Tặng cách кому? чему?фле́гмефле́гмам
Đối cách кого? что?фле́гмуфле́гмы
Công cụ cách кем? чем?фле́гмойфле́гмами
Giới cách о ком? о чём?фле́гмефле́гмах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

флегма nghĩa là gì?

флегма (danh từ) nghĩa là thản nhiên, điềm nhiên.

флегма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фле́гма (phiên âm Latinh flégma, IPA [ˈflʲeɡmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.