TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флегматик

giống đực
flegmatik giọng máy của trình duyệt

флегматик nghĩa là người thản nhiên, người lãnh đạm.

Nghĩa của флегматик

Danh từ

  1. Người thản nhiên, người lãnh đạm.

Câu hỏi thường gặp

флегматик nghĩa là gì?

флегматик (danh từ) nghĩa là người thản nhiên, người lãnh đạm.

флегматик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флегматик (phiên âm Latinh flegmatik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.