TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флейти́ст

giống đựcđộng vật
flejtíst[flʲɪjˈtʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флейти́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флейти́ст nghĩa là người thổi sáo, người thổi tiêu.

Nghĩa của флейти́ст

Danh từ

  1. Người thổi sáo, người thổi tiêu.

Biến cách của флейти́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флейти́стфлейти́сты
Sinh cách кого? чего?флейти́стафлейти́стов
Tặng cách кому? чему?флейти́стуфлейти́стам
Đối cách кого? что?флейти́стафлейти́стов
Công cụ cách кем? чем?флейти́стомфлейти́стами
Giới cách о ком? о чём?флейти́стефлейти́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

флейтист nghĩa là gì?

флейтист (danh từ) nghĩa là người thổi sáo, người thổi tiêu.

флейтист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флейти́ст (phiên âm Latinh flejtíst, IPA [flʲɪjˈtʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.