TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флиртова́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
flirtovátʹ[flʲɪrtɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флиртова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флиртова́ть nghĩa là ve vản, tán tỉnh.

Nghĩa của флиртова́ть

Động từ

  1. Ve vản, tán tỉnh, trai gái, ve, chim chuột; chim, tán, lơn ((khẩu ngữ)).

Chia động từ флиртова́ть

NgôiHiện tại
яфлирту́ю
тыфлирту́ешь
он / она́ / оно́флирту́ет
мыфлирту́ем
выфлирту́ете
они́флирту́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + флиртовать.

Quá khứ

Giống đực (он)флиртова́л
Giống cái (она́)флиртова́ла
Giống trung (оно́)флиртова́ло
Số nhiều (они́)флиртова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)флирту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)флирту́йте

Câu hỏi thường gặp

флиртовать nghĩa là gì?

флиртовать (động từ) nghĩa là ve vản, tán tỉnh.

флиртовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флиртова́ть (phiên âm Latinh flirtovátʹ, IPA [flʲɪrtɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.