флома́стер
giống đựcbất động vật
flomáster[fɫɐˈmasʲtʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên флома́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
флома́стер nghĩa là cây bút dạ.
Nghĩa của флома́стер
Danh từ
- Cây bút dạ.
Biến cách của флома́стер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | флома́стер | флома́стеры |
| Sinh cách кого? чего? | флома́стера | флома́стеров |
| Tặng cách кому? чему? | флома́стеру | флома́стерам |
| Đối cách кого? что? | флома́стер | флома́стеры |
| Công cụ cách кем? чем? | флома́стером | флома́стерами |
| Giới cách о ком? о чём? | флома́стере | флома́стерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фломастер nghĩa là gì?
фломастер (danh từ) nghĩa là cây bút dạ.
фломастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là флома́стер (phiên âm Latinh flomáster, IPA [fɫɐˈmasʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.