TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

флома́стер

giống đựcbất động vật
flomáster[fɫɐˈmasʲtʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên флома́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

флома́стер nghĩa là cây bút dạ.

Nghĩa của флома́стер

Danh từ

  1. Cây bút dạ.

Biến cách của флома́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?флома́стерфлома́стеры
Sinh cách кого? чего?флома́стерафлома́стеров
Tặng cách кому? чему?флома́стеруфлома́стерам
Đối cách кого? что?флома́стерфлома́стеры
Công cụ cách кем? чем?флома́стеромфлома́стерами
Giới cách о ком? о чём?флома́стерефлома́стерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фломастер nghĩa là gì?

фломастер (danh từ) nghĩa là cây bút dạ.

фломастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là флома́стер (phiên âm Latinh flomáster, IPA [fɫɐˈmasʲtʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.