фо́кусник
Dấu sắc trên фо́кусник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фо́кусник nghĩa là người làm ảo thuật, người làm quỷ thuật.
Nghĩa của фо́кусник
Danh từ
- артист Người làm [trò] ảo thuật, người làm [trò] quỷ thuật.
- khẩu ngữ ловкач Người khéo tay.
Biến cách của фо́кусник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фо́кусник | фо́кусники |
| Sinh cách кого? чего? | фо́кусника | фо́кусников |
| Tặng cách кому? чему? | фо́куснику | фо́кусникам |
| Đối cách кого? что? | фо́кусника | фо́кусников |
| Công cụ cách кем? чем? | фо́кусником | фо́кусниками |
| Giới cách о ком? о чём? | фо́куснике | фо́кусниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
фокусник nghĩa là gì?
фокусник (danh từ) nghĩa là người làm ảo thuật, người làm quỷ thuật.
фокусник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фо́кусник (phiên âm Latinh fókusnik, IPA [ˈfokʊsnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.