TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́кусник

giống đựcđộng vật
fókusnik[ˈfokʊsnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́кусник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́кусник nghĩa là người làm ảo thuật, người làm quỷ thuật.

Nghĩa của фо́кусник

Danh từ

  1. артист Người làm [trò] ảo thuật, người làm [trò] quỷ thuật.
  2. khẩu ngữ ловкач Người khéo tay.

Biến cách của фо́кусник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фо́кусникфо́кусники
Sinh cách кого? чего?фо́кусникафо́кусников
Tặng cách кому? чему?фо́кусникуфо́кусникам
Đối cách кого? что?фо́кусникафо́кусников
Công cụ cách кем? чем?фо́кусникомфо́кусниками
Giới cách о ком? о чём?фо́кусникефо́кусниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фокусник nghĩa là gì?

фокусник (danh từ) nghĩa là người làm ảo thuật, người làm quỷ thuật.

фокусник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́кусник (phiên âm Latinh fókusnik, IPA [ˈfokʊsnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.