TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фольга́

giống cáibất động vật
folʹgá[fɐlʲˈɡa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фольга́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фольга́ nghĩa là lá kim loại, giấy kim loại.

Nghĩa của фольга́

Danh từ

  1. Lá kim loại, giấy kim loại, giấy tráng kim.
    • алюми́ниевая фо́льгаlá nhôm, nhôm lá
    • золота́я фо́льгаvàng diệp, vàng lá

Biến cách của фольга́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?фольга́
Sinh cách кого? чего?фольги́
Tặng cách кому? чему?фольге́
Đối cách кого? что?фольгу́
Công cụ cách кем? чем?фольго́й
Giới cách о ком? о чём?фольге́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фольга nghĩa là gì?

фольга (danh từ) nghĩa là lá kim loại, giấy kim loại.

фольга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фольга́ (phiên âm Latinh folʹgá, IPA [fɐlʲˈɡa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.