TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фо́кусничать

thể chưa hoàn thành
fókusničatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фо́кусничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фо́кусничать nghĩa là làm nũng.

Nghĩa của фо́кусничать

Động từ

  1. Làm nũng.

Câu hỏi thường gặp

фокусничать nghĩa là gì?

фокусничать (động từ) nghĩa là làm nũng.

фокусничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фо́кусничать (phiên âm Latinh fókusničatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.