TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фолиа́нт

giống đựcbất động vật
foliánt[fəlʲɪˈant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фолиа́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фолиа́нт nghĩa là quyển cuốn sách to.

Nghĩa của фолиа́нт

Danh từ

  1. Quyển cuốn sách to.

Biến cách của фолиа́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фолиа́нтфолиа́нты
Sinh cách кого? чего?фолиа́нтафолиа́нтов
Tặng cách кому? чему?фолиа́нтуфолиа́нтам
Đối cách кого? что?фолиа́нтфолиа́нты
Công cụ cách кем? чем?фолиа́нтомфолиа́нтами
Giới cách о ком? о чём?фолиа́нтефолиа́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фолиант nghĩa là gì?

фолиант (danh từ) nghĩa là quyển cuốn sách to.

фолиант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фолиа́нт (phiên âm Latinh foliánt, IPA [fəlʲɪˈant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.