TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фолькло́р

giống đựcbất động vật
folʹklór[fɐlʲˈklʲɵr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фолькло́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фолькло́р nghĩa là văn học dân gian, sáng tác dân gian.

Nghĩa của фолькло́р

Danh từ

  1. Văn học dân gian, sáng tác dân gian, truyện dân gian.

Biến cách của фолькло́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фолькло́рфолькло́ры
Sinh cách кого? чего?фолькло́рафолькло́ров
Tặng cách кому? чему?фолькло́руфолькло́рам
Đối cách кого? что?фолькло́рфолькло́ры
Công cụ cách кем? чем?фолькло́ромфолькло́рами
Giới cách о ком? о чём?фолькло́рефолькло́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фольклор nghĩa là gì?

фольклор (danh từ) nghĩa là văn học dân gian, sáng tác dân gian.

фольклор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фолькло́р (phiên âm Latinh folʹklór, IPA [fɐlʲˈklʲɵr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.