фона́рик
Dấu sắc trên фона́рик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фона́рик nghĩa là cây đèn lồng, đèn nhỏ.
Nghĩa của фона́рик
Danh từ
- Cây đèn lồng, đèn nhỏ, đèn.
- карма́нный электри́ческий фона́рикđèn pin, đèn bấm
- кита́йский фона́рикđèn xếp, đèn lồng
Biến cách của фона́рик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фона́рик | фона́рики |
| Sinh cách кого? чего? | фона́рика | фона́риков |
| Tặng cách кому? чему? | фона́рику | фона́рикам |
| Đối cách кого? что? | фона́рик | фона́рики |
| Công cụ cách кем? чем? | фона́риком | фона́риками |
| Giới cách о ком? о чём? | фона́рике | фона́риках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với фона́рик
- Не забудь фонарик. Đừng quên đèn pin đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13539168
- Для этого фонарика нужно две батарейки. Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6892652
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фонарик nghĩa là gì?
фонарик (danh từ) nghĩa là cây đèn lồng, đèn nhỏ.
фонарик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фона́рик (phiên âm Latinh fonárik, IPA [fɐˈnarʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.