фона́рь
Dấu sắc trên фона́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фона́рь nghĩa là cây đèn lồng, đèn ló, vết bầm, vết thâm tím.
Nghĩa của фона́рь
Danh từ
- Cây đèn lồng, đèn ló, đèn.
- сигна́льный фона́рьđèn [tín] hiệu
- у́личный фона́рьđèn đường phố
- синяк (đùa) vết bầm, vết thâm tím, vết tím bầm.
- архит.[tấm] kính thông ánh sáng, kính cửa trời
Biến cách của фона́рь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фона́рь | фонари́ |
| Sinh cách кого? чего? | фонаря́ | фонаре́й |
| Tặng cách кому? чему? | фонарю́ | фонаря́м |
| Đối cách кого? что? | фона́рь | фонари́ |
| Công cụ cách кем? чем? | фонарём | фонаря́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | фонаре́ | фонаря́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với фона́рь
- Дай мне свой фонарь. Đưa tôi cái đèn pin của cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4319047
- Этот фонарь тускнеет. Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355076
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
фонарь nghĩa là gì?
фонарь (danh từ) nghĩa là cây đèn lồng, đèn ló, vết bầm, vết thâm tím.
фонарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фона́рь (phiên âm Latinh fonárʹ, IPA [fɐˈnarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.